antianxiety drug

antianxiety drug

A doctor prescribes an antianxiety drug to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc chống lo âu: "antianxiety drug" một loại thuốc an thần (tranquilizer) được sử dụng để làm giảm lo âu, giảm căng thẳng sự cáu kỉnh. Thuốc này tác động lên hệ thần kinh trung ương để tạo ra trạng thái thư giãn bình tĩnh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc chống lo âu để giúp ấy kiểm soát các cơn hoảng loạn.)
  • (Nhiều bệnh nhân uống thuốc chống lo âu trong thời gian ngắn để tránh lệ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on an antianxiety drug": đang dùng thuốc chống lo âu.
    • She has been on an antianxiety drug for three months. ( ấy đã dùng thuốc chống lo âu được ba tháng.)
  • "to prescribe an antianxiety drug": đơn thuốc chống lo âu.
    • The psychiatrist prescribed an antianxiety drug after evaluating her condition. (Bác sĩ tâm thần đã thuốc chống lo âu sau khi đánh giá tình trạng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Anxiety (danh từ): sự lo âu.
    • Chronic anxiety can affect daily life. (Lo âu mãn tính có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.)
  • Anti-anxiety (tính từ): chống lo âu (dùng như một tính từ ghép).
    • Anti-anxiety exercises like deep breathing are helpful. (Các bài tập chống lo âu như thở sâu rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiolytic: thuốc chống lo âu (từ chuyên ngành y học).
  • Tranquilizer: thuốc an thần (thường dùng để chỉ chung các loại thuốc làm dịu thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến đi kèm trực tiếp với "antianxiety drug".
Thành ngữ liên quan
  • "to take the edge off": làm dịu bớt căng thẳng (thường dùng để nói về tác dụng của thuốc).
    • A glass of warm milk can take the edge off, but antianxiety drugs are stronger. (Một ly sữa ấm có thể làm dịu bớt căng thẳng, nhưng thuốc chống lo âu mạnh hơn.)